Bất động sản Hà Nội
Mặt bằng Maison Privée: Phân tích tòa M, Maison Privée Reserve và cách chọn căn
Phân tích mặt bằng Maison Privée gồm tòa M 308 căn và Maison Privée Reserve 182 căn, từ 2BR+ đến Duplex, Penthouse và cách chọn căn.
Mặt bằng Maison Privée được tổ chức theo hai bộ sưu tập có định vị khá khác nhau: tòa M gồm 308 căn và tòa P – Maison Privée Reserve chỉ 182 căn.
Tòa M có dải sản phẩm rộng hơn, bắt đầu từ 2BR+ khoảng 98m² và đi tới Penthouse khoảng 273m². Trong khi đó, Maison Privée Reserve loại bỏ hoàn toàn nhóm 2BR+, bắt đầu từ 3BR+ khoảng 158m², sau đó tăng lên 4BR+ gần 200m², Duplex khoảng 288m² và Penthouse 318–398m².
Đây là điểm đầu tiên cần hiểu khi xem mặt bằng dự án:

Maison Privée không phải hai tòa có cùng layout rồi thay đổi vị trí.
Tòa M hướng tới nhóm căn hộ luxury có độ linh hoạt cao hơn về tổng vốn và nhu cầu sử dụng.
Tòa P – Maison Privée Reserve lại được phát triển theo hướng căn lớn hơn, ít căn hơn và mức độ riêng tư cao hơn, trong đó 100% căn được định hướng sử dụng Private Lift Lobby.
Vì vậy, khi chọn căn Maison Privée, trình tự phù hợp không nên bắt đầu bằng:
“Căn nào giá/m² thấp nhất?”
Mà nên đi theo:
Tòa → loại căn → diện tích sử dụng → private lift → tầng → hướng → view → tổng giá → mục đích sử dụng.
Trước khi chốt tòa và layout, người mua nên đối chiếu vị trí Maison Privée trong Khu đô thị Ciputra để đánh giá đúng hướng di chuyển, khoảng thoáng và quy hoạch xung quanh.
Tổng quan mặt bằng Maison Privée
| Tiêu chí | Tòa M | Tòa P – Maison Privée Reserve |
|---|---|---|
| Tổng số căn | 308 | 182 |
| Sản phẩm nhỏ nhất | 2BR+ ~98m² | 3BR+ ~158m² |
| 3BR+ | ~123–132m² | ~158m² |
| 4BR+ | ~221m² | ~198m² |
| Duplex | Không thể hiện trong cơ cấu hiện tại | ~288m² |
| Penthouse | ~273m² | ~318–398m² |
| Private Lift | Một số dòng căn | 100% căn |
| Tầng căn hộ điển hình | 4–12, 14–19, 21–34 | 3–19 |
| Tầng có mặt bằng đặc biệt | 13, 20, 35 | 20, 21–34, 35 |
| Cấu trúc tầng Duplex | Không áp dụng | Tầng 21–34 |
Cơ cấu sản phẩm cho thấy sự phân tầng khá rõ: tòa M cung cấp nhiều lựa chọn hơn, còn Reserve tập trung vào nhóm căn diện tích lớn.
Cách đọc diện tích căn hộ Maison Privée: DTSD và DTXD khác nhau thế nào?
Trong các layout Maison Privée có hai khái niệm thường xuyên xuất hiện:
DTSD / NFA – Net Floor Area
và
DTXD / GFA – Gross Floor Area.
Khi so sánh công năng căn hộ, người mua nên ưu tiên DTSD/NFA vì đây là con số phản ánh sát hơn phần diện tích sử dụng bên trong căn.
Ví dụ:
2BR+ tòa M
- DTSD: khoảng 98m².
- DTXD: khoảng 106m².
3BR+ tòa M
- DTSD: khoảng 123m².
- DTXD: khoảng 134m².
3BR+ Private Lift tòa M
- DTSD: khoảng 132m².
- DTXD: khoảng 143m².
3BR+ Reserve
- DTSD: khoảng 158m².
- DTXD: khoảng 172m².
4BR+ Reserve
- DTSD: khoảng 197m².
- DTXD: khoảng 213m².
Duplex Reserve
- Tổng DTSD: khoảng 288m².
- Tổng DTXD: khoảng 317m².
Do đó, khi hai căn được quảng cáo cùng là “3PN Maison Privée”, diện tích và cách tổ chức không gian có thể khác nhau rất nhiều.
Mặt bằng tòa M Maison Privée
Xem chi tiết mặt bằng tòa M Maison Privée từ 2BR+ 98m² đến Penthouse 273m².

Tòa M gồm 308 căn, là tòa có số lượng sản phẩm lớn hơn trong dự án.
Mặt bằng căn hộ không lặp lại hoàn toàn từ dưới lên trên.
Tầng điển hình tòa M
Mặt bằng điển hình được áp dụng tại:
- Tầng 4–12.
- Tầng 14–19.
- Tầng 21–34.
Đây là phần lớn nguồn cung của tòa M.
Trên mặt bằng, các căn hộ được tổ chức xung quanh lõi giao thông đứng ở trung tâm, trong khi những căn lớn và căn góc được bố trí tại các đầu của mặt bằng.
Khi chọn căn ở nhóm tầng điển hình, khách hàng nên nhìn đồng thời:
- Khoảng cách từ cửa căn tới thang máy.
- Căn góc hay căn giữa.
- Số mặt thoáng.
- Hướng logia.
- Hướng phòng ngủ.
- Vị trí phòng kỹ thuật.
- Tầm nhìn phía trước.
- Khoảng cách tới công trình lân cận.
Không nên chỉ chọn căn dựa trên mã số.
Vì sao tầng 13, 20 và 35 của tòa M có mặt bằng riêng?
Ba cao độ này có cấu trúc khác tầng điển hình.
Tầng 13
Tầng 13 có mặt bằng riêng, đồng thời dự án bố trí The Gathering – Sky Garden tại cao độ này.
Điều này khiến một phần diện tích tầng không được tổ chức giống tầng căn hộ thông thường.
Với căn gần tầng tiện ích, có hai mặt cần cân nhắc.
Ưu điểm: tiếp cận cảnh quan và không gian cộng đồng thuận tiện.
Điểm cần kiểm tra: khoảng cách chính xác tới lối vào tiện ích, luồng người và khả năng ảnh hưởng tới độ riêng tư.
Không nên mặc định “cùng tầng tiện ích = tốt hơn” hoặc “ồn hơn”; phải xem đúng vị trí căn.
Tầng 20 tòa M
Tầng 20 cũng có một cấu trúc riêng.
Đây là cao độ có Terrace Gardens, nên số lượng và bố trí căn khác tầng điển hình.
Với người mua thích không gian cảnh quan ở độ cao trung bình, tầng này có thể đáng xem.
Nhưng nếu ưu tiên privacy tuyệt đối, cần kiểm tra căn có nằm trực tiếp sát khu tiện ích hay không.
Tầng 35 tòa M
Tầng 35 là mặt bằng đặc biệt và có sự xuất hiện của dòng Penthouse.
Đây đồng thời là cao độ của cụm tiện ích The Crest 35.
Do đó, Penthouse tòa M không nên được đánh giá bằng đơn giá trung bình của 2BR+ hay 3BR+.
Những biến số quan trọng hơn gồm:
- Số lượng căn Penthouse.
- Vị trí trên tầng.
- Hướng.
- View.
- Tiếp cận private lift nếu có.
- Quan hệ với khu tiện ích tầng mái.
- Độ riêng tư.
- Tổng giá.
Căn 2BR+ 98m² tòa M: sản phẩm nhỏ nhất nhưng không phải 2PN nhỏ

Căn 2BR+ có:
- DTSD khoảng 98m².
- DTXD khoảng 106m².
- 2 phòng ngủ.
- Khu làm việc.
- Phòng kho.
- Tiền sảnh.
- Logia dài khoảng 5,7m.
- Khu kỹ thuật điều hòa tách tại sân phơi.
Điểm đáng chú ý là cách tổ chức theo dạng semi-detached, tăng độ thoáng cho căn hộ.
98m² cho hai phòng ngủ khiến sản phẩm này không nên được so trực tiếp với căn 2PN 55–70m² phổ biến trên thị trường.
Khoảng diện tích tăng thêm được chuyển vào:
- Foyer.
- Storage.
- Study.
- Phòng khách.
- Logia.
2BR+ phù hợp với ai?
Theo VGLand, đây có thể là lựa chọn phù hợp với:
- Vợ chồng có 1 con.
- Gia đình 2–3 người.
- Người muốn một phòng ngủ phụ cho khách.
- Người cần home office.
- Khách muốn vào Maison Privée với tổng vốn thấp nhất trong dự án.
Đây cũng có thể là dòng có tệp người mua lại rộng hơn các căn 200–400m².
3BR+ 123m² tòa M: layout gia đình cân bằng

Căn 3BR+ khoảng 123m² có một số đặc điểm khá thực dụng:
- Căn góc ba mặt thoáng.
- Tất cả phòng ngủ có ánh sáng tự nhiên.
- Phòng khách – phòng ăn side-by-side.
- Bếp khô và bếp ướt tách biệt.
- Bếp có thông gió tự nhiên.
- Khu kỹ thuật điều hòa riêng.
Đây có thể là một trong những layout cân bằng nhất tòa M.
123m² đủ để ba phòng ngủ không phải đánh đổi quá nhiều diện tích của:
- Phòng khách.
- Bếp.
- Phòng ăn.
- Lưu trữ.
Nhóm khách phù hợp
- Gia đình 4 người.
- Hai con cần hai phòng riêng.
- Người mua để ở dài hạn.
- Khách muốn 3PN nhưng chưa cần private lift.
- Người muốn kiểm soát tổng vốn tốt hơn Reserve.
Nếu bảng giá sau này tạo khoảng cách lớn giữa 123m² và 132m² Private Lift, đây sẽ là hai sản phẩm cần đặt cạnh nhau trực tiếp.
3BR+ Private Lift 132m²: một trong những căn đáng chú ý nhất tòa M

Căn 132m² tạo ra một lớp sản phẩm đặc biệt trong tòa M.
Thông số hiện tại:
- DTSD khoảng 132m².
- DTXD khoảng 143m².
- Private Lift Lobby.
- Vị trí góc Đông Nam.
- Phòng khách và phòng ăn side-by-side.
- Logia phòng khách khoảng 6,2m.
- Master có logia riêng.
Điểm quan trọng nhất là private lift.
Điều này giúp căn 132m² tiếp cận một phần trải nghiệm của Maison Privée Reserve mà không cần bước thẳng lên căn 158m².
Với khách cần:
- 3 phòng ngủ.
- Độ riêng tư cao.
- Tổng diện tích vừa phải.
- Không muốn căn quá lớn.
đây có thể trở thành một trong những dòng đáng quan tâm nhất.
123m² hay 132m²?
Không thể chỉ tính:
132 – 123 = 9m².
Phần premium của căn 132m² còn đến từ:
- Private Lift.
- Vị trí góc.
- Hướng Đông Nam ở layout điển hình.
- Logia lớn hơn.
- Master có logia riêng.
Do đó, khi bảng giá chính thức xuất hiện, phải so tổng premium chứ không chỉ so giá/m².
4BR+ và Penthouse tòa M
Tòa M còn có:
4BR+ khoảng 221m²
và
Penthouse khoảng 273m².
Đây là bước nhảy diện tích khá lớn so với nhóm 123–132m².
Khách mua các sản phẩm này nên đánh giá theo:
- Nhu cầu thực tế.
- Số thành viên.
- Người giúp việc.
- Tần suất có khách.
- Tổng vốn.
- Tệp người mua lại.
Một căn 221m² có thể tạo chất lượng sống rất tốt với gia đình đông người, nhưng nếu gia đình chỉ 3 người thì một phần diện tích có thể không tạo thêm giá trị sử dụng tương ứng với số vốn phải bỏ ra.
Mặt bằng Maison Privée Reserve – tòa P
Đối chiếu thêm Tower M và Tower P Maison Privée theo diện tích, Private Lift, bàn giao và tổng vốn.
Xem chi tiết mặt bằng Maison Privée Reserve và cách lựa chọn 3BR+, 4BR+, Duplex tại Tower P.

Tòa P có cấu trúc khác tòa M rõ hơn.
Đây là bộ sưu tập chỉ 182 căn, bắt đầu từ 3BR+ 158m².
Mặt bằng được chia thành nhiều nhóm tầng.
Tầng 3–19
Đây là nhóm tầng điển hình của tòa P.
Các căn chủ lực ở nhóm này tập trung vào 3BR+ và 4BR+.
100% căn tòa P được định hướng sử dụng Private Lift Lobby, nên trải nghiệm đi từ thang máy vào căn khác khá rõ tòa M.
Tầng 20 tòa P
Tầng 20 có mặt bằng riêng.
Đây cũng là tầng có hệ Terrace Gardens trong cấu trúc tiện ích đa tầng của Maison Privée.
Khách mua tại đây nên kiểm tra:
- Căn nào tiếp giáp cảnh quan.
- Khoảng cách tới luồng tiện ích.
- Mức độ riêng tư.
- View có bị ảnh hưởng bởi kết cấu tầng cảnh quan hay không.
Vì sao tòa P chia mặt bằng tầng chẵn – tầng lẻ từ tầng 21 tới 34?

Đây là phần thú vị nhất của mặt bằng Maison Privée Reserve.
Các tầng:
21, 23, 25, 27, 29, 31, 33
có một dạng mặt bằng.
Trong khi:
22, 24, 26, 28, 30, 32, 34
có một dạng mặt bằng khác.

Nguyên nhân liên quan tới hệ sản phẩm Duplex hai tầng nằm từ tầng 21–34.
Duplex 288m² phát triển trên hai cao độ, nên mặt bằng tầng dưới và tầng trên không thể giống nhau.
Đây là lý do khi mua căn ở vùng tầng 21–34, khách không nên chỉ hỏi:
“Tầng 25 hay tầng 26 đẹp hơn?”
Mà phải xác định:
- Căn nằm ở level nào của Duplex.
- Hệ giao thông đứng.
- Cấu trúc private lift.
- Các căn cùng tầng.
- View và mặt thoáng.
- Tầng trên/tầng dưới của chính căn hộ.
3BR+ Reserve 158m²

Đây là căn nhỏ nhất của Maison Privée Reserve.
Thông số:
- DTSD khoảng 158m².
- DTXD khoảng 172m².
- Private Lift.
- 3 phòng ngủ.
- Study.
- Storage.
- Khách – ăn side-by-side.
- Walk-in wardrobe tại master.
- Phòng tắm master 5 thiết bị.
158m² cho ba phòng ngủ là một mức diện tích lớn.
Điều này giúp dự án dành diện tích cho những phần thường bị cắt giảm ở căn hộ nhỏ:
- Foyer.
- Kho.
- Walk-in closet.
- Phòng tắm lớn.
- Study.
- Khoảng chuyển tiếp.
158m² phù hợp với ai?
Đây có thể là dòng “entry product” của Reserve, phù hợp với:
- Gia đình 4 người.
- Người muốn private lift.
- Khách không cần 4 phòng ngủ.
- Người muốn Reserve nhưng không muốn tổng vốn của căn 200m²+.
4BR+ Reserve khoảng 197–198m²

Căn 4BR+ có:
- DTSD khoảng 197m².
- DTXD khoảng 213m².
- Private Lift.
- Vị trí góc Đông Nam trong layout điển hình.
- Phòng khách – ăn side-by-side.
- Galleria Kitchen.
- Các phòng ngủ có ánh sáng và thông gió tự nhiên.
- Walk-in wardrobe.
- Master bath 5 thiết bị.
- Phòng giúp việc có lối đi riêng.
Đây là một layout thiên rõ về gia đình nhiều thành viên.
Chi tiết lối đi riêng cho phòng giúp việc cho thấy căn không đơn giản được thiết kế để “có thêm một phòng ngủ”, mà có sự phân tách giữa:
- Không gian gia đình.
- Không gian dịch vụ.
Đây là một đặc điểm thường chỉ thực sự hữu ích với người ở lâu dài.
Duplex Maison Privée Reserve 288m²

Duplex nằm từ tầng 21–34.
Các đặc điểm chính:
- Hai tầng.
- Tổng DTSD khoảng 288m².
- Tổng DTXD khoảng 317m².
- 4 phòng ngủ.
- 4 phòng tắm.
- Không gian sinh hoạt chung lớn.
- Private Lift.
- Hai tiền sảnh biệt lập.
- Phòng khách thông tầng tới khoảng 7m.
Đây là một sản phẩm gần với trải nghiệm “nhà nhiều tầng trên cao” hơn căn hộ một tầng thông thường.
Lợi thế
- Không gian lớn.
- Phân tầng sinh hoạt.
- Double-height living room.
- Privacy.
- Độ hiếm.
Điểm cần cân nhắc
- Tổng vốn.
- Cầu thang trong nhà.
- Gia đình có người lớn tuổi.
- Chi phí điều hòa không gian thông tầng.
- Chi phí hoàn thiện nội thất.
- Tệp khách mua lại.
Duplex có thể rất khác biệt nhưng không nhất thiết phù hợp với mọi gia đình.
Penthouse Maison Privée Reserve
Tầng 35 có mặt bằng riêng.
Penthouse Reserve có diện tích khoảng 318–398m².
Đây là nhóm sản phẩm có tổng vốn lớn nhất dự án và cần phân tích theo từng căn cụ thể.
Các tiêu chí quan trọng:
- Hướng.
- View.
- Mặt thoáng.
- Chiều cao trần.
- Sân/terrace nếu có trong thiết kế cuối cùng.
- Quan hệ với tiện ích tầng 35.
- Parking.
- Tiêu chuẩn bàn giao.
- Tổng giá.
- Tệp khách mua lại.
Không nên dùng giá/m² trung bình của dự án để kết luận Penthouse “đắt” hay “rẻ”.
Tòa M hay tòa P có mặt bằng tốt hơn?
Không có câu trả lời chung.
Hai tòa phục vụ hai kiểu nhu cầu.
Tòa M mạnh ở sự linh hoạt
Có:
- 2BR+ 98m².
- 3BR+ 123m².
- 3BR+ Private Lift 132m².
- Căn lớn 221m².
- Penthouse.
Phù hợp với nhiều quy mô gia đình và nhiều mức tổng vốn.
Tòa P mạnh ở privacy và diện tích
Có:
- Ít căn hơn.
- Không có 2BR+.
- Bắt đầu từ 158m².
- 100% Private Lift Lobby.
- Duplex.
- Penthouse lớn.
Do đó:
Tòa M = dễ tìm “đúng size” hơn.
Reserve = dễ tìm “đúng trải nghiệm luxury” hơn nếu ngân sách cho phép.
Nên chọn tầng nào tại Maison Privée?
Không nên sử dụng công thức:
tầng càng cao càng tốt.
Mỗi nhóm tầng có ưu – nhược điểm khác nhau.
Tầng thấp – trung thấp
Phù hợp với người:
- Muốn đi lại nhanh.
- Không quá quan trọng view xa.
- Muốn tổng giá có thể thấp hơn nếu bảng giá phân tầng.
Cần kiểm tra:
- Cây xanh che tầm nhìn.
- Công trình đối diện.
- Tiếng ồn đường nội khu.
Tầng trung
Thường cân bằng giữa:
- View.
- Khả năng tiếp cận.
- Cảm giác cao tầng.
- Tổng premium tầng.
Đây thường là nhóm đáng xem với người ở thật.
Gần tầng 13 hoặc 20
Lợi thế là gần tầng cảnh quan.
Nhưng phải xem đúng vị trí căn so với luồng tiện ích.
Tầng cao
Phù hợp với người ưu tiên:
- View xa.
- Độ thoáng.
- Hạn chế tác động từ đường nội khu.
Nhưng giá có thể premium hơn.
Tầng 21–34 tòa P
Đây là khu vực đặc biệt vì xuất hiện Duplex.
Không nên so trực tiếp tầng chẵn với tầng lẻ mà không xem cấu trúc căn.
Chọn hướng căn Maison Privée thế nào?
Hiện có ít nhất hai layout được xác định rõ vị trí Đông Nam:
- 3BR+ Private Lift 132m² tòa M.
- 4BR+ khoảng 197–198m² tòa P.
Đông Nam thường được nhiều gia đình Hà Nội ưa chuộng vì giảm nắng Tây trực tiếp.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào chữ “Đông Nam”.
Một căn tốt cần đánh giá đồng thời:
hướng + view + khoảng cách + công trình phía trước.
Ví dụ:
Một căn hướng Đông Nam nhưng nhìn trực diện vào công trình gần chưa chắc hấp dẫn hơn căn hướng khác có khoảng thoáng lớn.
Do đó, khi bảng hàng xuất hiện, cần đọc từng trục trên masterplan thực tế.
View nào đáng quan tâm tại Maison Privée?
Với vị trí nằm trong Ciputra, các nhóm view tiềm năng thường sẽ được khách quan tâm gồm:
- Cảnh quan nội khu.
- Mảng xanh.
- Mặt nước.
- Khoảng thoáng.
- Các khu thấp tầng.
- Skyline.
Nhưng view phải xác định theo đúng trục căn, không nên lấy ảnh phối cảnh tổng thể rồi gắn cho mọi căn.
Một căn quảng cáo “view xanh” cần kiểm tra:
- Khoảng cách tới mảng xanh.
- Góc nhìn từ phòng khách.
- Góc nhìn từ master.
- Ô đất phía trước.
- Có công trình tương lai hay không.
- View trực diện hay view chéo.
Đây là một trong những yếu tố có thể tạo premium lớn giữa hai căn cùng diện tích.
Cách chọn căn Maison Privée theo nhu cầu
Gia đình 2–3 người
Ưu tiên:
2BR+ 98m² tòa M.
Không gian đủ rộng nhưng không phải trả vốn cho một căn quá lớn.
Gia đình 4 người
Có thể cân nhắc:
3BR+ 123m²
hoặc
3BR+ Private Lift 132m².
Nếu privacy có giá trị sử dụng cao, 132m² đáng xem hơn.
Gia đình muốn Reserve
Bắt đầu từ:
3BR+ 158m².
Đây có thể là dòng cân bằng nhất tòa P.
Gia đình 5–6 người
Có thể xem:
4BR+ khoảng 197–198m² Reserve
hoặc các sản phẩm lớn tòa M.
Gia đình muốn trải nghiệm giống nhà đất
Duplex 288m² là lựa chọn khác biệt nhất.
Tích sản sản phẩm giới hạn
Penthouse có độ hiếm cao hơn, nhưng phải chấp nhận thanh khoản hẹp hơn.
Cách chọn căn Maison Privée nếu ưu tiên thanh khoản
Nếu mục tiêu có khả năng bán lại trong tương lai, VGLand sẽ ưu tiên các yếu tố sau:
1. Diện tích không quá cực đoan
Nhóm 98–158m² thường có tệp khách rộng hơn 288–398m².
2. Tổng giá
Người mua lại thường quyết định bằng tổng số tiền, không chỉ giá/m².
3. Layout dễ hiểu
Một căn tốt nên có lợi thế có thể giải thích nhanh:
- Góc đẹp.
- Hướng đẹp.
- Private Lift.
- View.
- Tầng.
- Công năng.
4. Không mua premium quá cao
Nếu trả quá nhiều tiền cho một view hoặc tầng mà người mua sau không đánh giá tương tự, phần premium có thể khó thu hồi.
5. Khác biệt với căn cạnh tranh
Maison Privée chỉ có 490 căn, nhưng người bán lại vẫn phải cạnh tranh với các căn cùng loại trong chính dự án.
Một căn có:
- Private lift.
- View tốt.
- Góc đẹp.
- Layout dễ sử dụng.
thường dễ giải thích với người mua tiếp theo hơn.
5 bước nên làm trước khi chọn căn Maison Privée
Bước 1: Chốt tòa
Tòa M hay Reserve.
Bước 2: Chốt diện tích thực sự cần
Không mua 200m² nếu gia đình chỉ dùng 120m².
Bước 3: Chọn layout
So:
- Foyer.
- Phòng khách.
- Bếp.
- Master.
- Storage.
- Private lift.
- Logia.
Bước 4: Chọn tầng – hướng – view
Ba yếu tố phải xem cùng nhau.
Bước 5: Đặt tổng giá vào quyết định
Cuối cùng phải quay lại:
Căn này tốt hơn căn kia bao nhiêu và cần trả thêm bao nhiêu tiền?
Đó mới là bước quyết định.
Câu hỏi thường gặp về mặt bằng Maison Privée
Maison Privée có bao nhiêu tòa?
Hai tòa: tòa M và tòa P – Maison Privée Reserve.
Tòa M có bao nhiêu căn?
308 căn.
Maison Privée Reserve có bao nhiêu căn?
182 căn.
Căn nhỏ nhất Maison Privée bao nhiêu?
2BR+ tòa M khoảng 98m² DTSD.
Maison Privée có căn 2PN không?
Có tại tòa M. Tòa P không thể hiện sản phẩm 2BR+ trong cơ cấu hiện tại.
Tòa M có căn 3PN nào?
Nhóm 3BR+ khoảng 123–132m², trong đó có cấu hình 132m² Private Lift.
Tòa P có căn 3PN không?
Có. 3BR+ Reserve khoảng 158m².
Tòa nào 100% private lift?
Tòa P – Maison Privée Reserve.
Duplex Maison Privée nằm ở đâu?
Tại tòa P, khu vực tầng 21–34; diện tích khoảng 288m².
Duplex có mấy phòng ngủ?
4 phòng ngủ và 4 phòng tắm trong layout hiện tại.
Trần phòng khách Duplex cao bao nhiêu?
Chiều cao sàn tới sàn tại không gian thông tầng lên tới khoảng 7m.
Penthouse Maison Privée rộng bao nhiêu?
Tòa M khoảng 273m²; tòa P khoảng 318–398m².
Tầng 13 và tầng 20 có gì đặc biệt?
Đây là các cao độ có tiện ích cảnh quan đa tầng, vì vậy mặt bằng khác tầng căn hộ điển hình.
Nên mua căn 123m² hay 132m²?
123m² phù hợp nếu ưu tiên công năng và tổng vốn. Căn 132m² có thêm lợi thế đáng kể về Private Lift và layout góc; quyết định cuối cùng phụ thuộc phần premium trong bảng giá.
Nên mua 3BR+ 132m² tòa M hay 158m² Reserve?
132m² phù hợp nếu muốn private lift nhưng vẫn kiểm soát tổng vốn. 158m² phù hợp hơn nếu ưu tiên trải nghiệm Reserve, không gian lớn hơn và mức độ privacy cao hơn.
Tầng nào Maison Privée đẹp nhất?
Không có một tầng tốt nhất cho mọi khách. Cần xem đồng thời vị trí căn, hướng, view, khoảng cách tầng tiện ích và giá premium.
Kết luận: Mặt bằng Maison Privée nên chọn theo “đúng căn”, không chỉ “đúng tòa”
Nhìn từ bên ngoài, Maison Privée chỉ có hai tòa.
Nhưng khi đi sâu vào mặt bằng, dự án thực chất tạo ra nhiều lớp sản phẩm rất khác nhau.
Tòa M bắt đầu từ 2BR+ 98m², có nhóm 3BR+ 123–132m² và một số căn Private Lift, sau đó tăng mạnh lên nhóm căn hơn 200m².
Maison Privée Reserve bỏ hoàn toàn căn nhỏ, bắt đầu từ 158m², áp dụng Private Lift rộng hơn và phát triển Duplex/Penthouse quy mô lớn.
Ở cấp độ tầng, cấu trúc cũng không đơn giản.
Tòa M có các tầng 13, 20 và 35 khác mặt bằng điển hình.
Tòa P còn phức tạp hơn khi từ tầng 21–34 được chia thành hai dạng mặt bằng chẵn – lẻ để tổ chức Duplex.
Do đó, VGLand không cho rằng nên chọn Maison Privée chỉ bằng câu:
“Tòa P cao cấp hơn nên cứ mua tòa P.”
Một căn 132m² Private Lift tòa M có thể phù hợp hơn căn 158m² Reserve nếu gia đình không cần thêm diện tích.
Một căn 123m² có layout hợp lý có thể hiệu quả hơn căn 200m² nếu phần diện tích tăng thêm không được sử dụng.
Và một căn tầng trung view thoáng có thể phù hợp hơn căn tầng rất cao nhưng phải trả premium lớn.
Cách chọn hợp lý hơn là:
Đúng tòa → đúng diện tích → đúng layout → đúng hướng/view → đúng tổng giá.
Ở phân khúc Maison Privée, chênh lệch giữa hai quyết định tưởng nhỏ có thể là vài tỷ đồng.
Vì vậy, đúng căn quan trọng hơn việc chỉ mua được một căn trong dự án.